“Cứ bôi kem kháng sinh vài tuần là hết mụn” là lời khuyên không ít người từng nghe. Thực tế, kháng sinh bôi có thể làm các tổn thương viêm dịu đi trong thời gian đầu. Tuy nhiên, hiệu quả ngắn hạn này cũng dễ khiến người dùng tiếp tục bôi kéo dài hoặc dùng lại thuốc mỗi khi mụn xuất hiện.
Trong khi đó, các hướng dẫn điều trị mụn của Viện Hàn lâm Da liễu Hoa Kỳ (AAD) và châu Âu đều không khuyến nghị sử dụng kháng sinh bôi đơn độc vì nguy cơ đề kháng [1–4]. Vậy vì sao cách dùng đã được cảnh báo nhiều năm vẫn còn phổ biến? Các nghiên cứu hiện nay cho thấy mức độ đề kháng như thế nào?
Bác sĩ Đặng Trần Đăng Khoa – Trường Đại học Y Dược Cần Thơ – phân tích hai vấn đề này qua các bằng chứng khoa học. Với học viên Timona Academy, đây là kiến thức cần hiểu khi học về mụn và tiếp nhận thông tin sử dụng sản phẩm, thuốc từ khách hàng.
Kháng sinh bôi tác động đến phần nào của bệnh mụn?
Mụn hình thành bởi bốn yếu tố cùng lúc: tăng tiết bã nhờn, sừng hóa bất thường gây bít tắc, Cutibacterium acnes phát triển quá mức và phản ứng viêm. Kháng sinh bôi chỉ can thiệp vào hai yếu tố sau: sự phát triển của vi khuẩn và phản ứng viêm [1].
Hiệu quả người bệnh cảm nhận trong vài tuần đầu cũng không hoàn toàn đến từ tác dụng diệt khuẩn. Clindamycin còn có tác dụng chống viêm tại chỗ, dù bằng chứng về cơ chế này riêng với clindamycin chưa mạnh [24,25]. Khi tổn thương viêm dịu đi, người dùng dễ cho rằng chỉ cần tiếp tục bôi kháng sinh là đủ, trong khi những yếu tố khác của bệnh mụn chưa được xử lý.
Theo phân tích của Bác sĩ Đặng Trần Đăng Khoa, mụn bớt viêm trong ngắn hạn không đồng nghĩa với việc kháng sinh bôi đơn trị là một kế hoạch điều trị phù hợp. Đây là điểm học viên cần phân biệt khi quan sát sự thay đổi của làn da: giảm viêm trước mắt chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả của cả quá trình điều trị.

Đề kháng kháng sinh ở vi khuẩn gây mụn đã đến mức nào?
Khi kháng sinh được bôi liên tục mà không phối hợp hoạt chất khác, các chủng C. acnes nhạy cảm bị loại bỏ trước; những chủng có khả năng đề kháng sống sót và dần chiếm ưu thế.
Một phân tích tổng hợp công bố năm 2025, gồm 23 nghiên cứu trên 2.046 chủng vi khuẩn, ghi nhận tỷ lệ đề kháng gộp với clindamycin là 22,38% và erythromycin là 29,20%. Trong dữ liệu của phân tích này, tỷ lệ đề kháng erythromycin tăng từ khoảng 10% năm 2008 lên 44% năm 2024; clindamycin tăng từ 8% lên 42% [5]. Một tổng quan hệ thống năm 2016 cũng ghi nhận tại nhiều quốc gia, hơn 50% chủng C. acnes kháng macrolide bôi [7].
Tuy nhiên, các phân tích gộp không cho cùng một tỷ lệ. Một tổng hợp khác gồm 39 nghiên cứu báo cáo tỷ lệ đề kháng clindamycin gộp là 3,1%, còn erythromycin là 36,6% [6]. Kết quả thay đổi đáng kể theo khu vực và thời điểm lấy mẫu. Tài liệu chuyên môn cũng lưu ý rằng Việt Nam chưa có dữ liệu giám sát được công bố.
Vì vậy, học viên không nên lấy một tỷ lệ đề kháng từ nghiên cứu để suy đoán tình trạng của từng khách hàng. Những số liệu trên giúp nhận diện nguy cơ cần lưu ý khi kháng sinh bôi được sử dụng đơn độc và kéo dài.
Vì sao đổi erythromycin sang clindamycin có thể không giải quyết được vấn đề?
Một cơ chế đề kháng là đột biến trên gen 23S rRNA, tại vị trí thuốc gắn vào ribosome. Các đột biến đã được mô tả có tác động khác nhau: A2058G gây đề kháng chéo nhóm MLSB; A2059G gây đề kháng macrolide mức cao; còn G2057A chủ yếu gây đề kháng erythromycin mức thấp và hầu như không ảnh hưởng clindamycin [8].
Trong nghiên cứu trên 73 chủng từ sáu quốc gia, phần lớn chủng kháng erythromycin cũng kháng chéo clindamycin, dù mức MIC của clindamycin thấp hơn nhiều [9]. Chuyển sang clindamycin có thể còn tác dụng trong một số trường hợp, nhưng không phải cách đáng tin cậy để vượt qua đề kháng.
Một cơ chế khác liên quan đến gen đề kháng thu nhận từ bên ngoài. Gen erm(X) nằm trên transposon Tn5432 đã được phát hiện ở vi khuẩn da tại sáu thành phố châu Âu và có thể gây đề kháng mức cao với toàn bộ nhóm MLSB [10]. Nghiên cứu tại Nhật Bản công bố năm 2023 ghi nhận các chủng kháng clindamycin mức cao tăng khoảng 2,5 lần so với năm 2013, có tương quan chặt với việc mang erm(X) hoặc erm(50) (r = 0,82) [11].
Từ những bằng chứng này, điều học viên cần ghi nhớ là: khi khách hàng cho biết thuốc đang dùng kém hiệu quả, không nên tự gợi ý đổi sang một loại kháng sinh bôi khác. Việc đánh giá và điều chỉnh thuốc cần được trao đổi với bác sĩ.
Benzoyl peroxide giúp hạn chế đề kháng như thế nào?
Nếu cần dùng kháng sinh bôi, các hướng dẫn khuyến nghị phối hợp với một hoạt chất khác; lựa chọn phổ biến là benzoyl peroxide (BPO) [1–4]. BPO diệt khuẩn bằng cơ chế oxy hóa không đặc hiệu. Chưa có cơ chế đề kháng theo đích phân tử kiểu kháng sinh nào được mô tả đối với BPO. Phối hợp BPO với kháng sinh giúp hạn chế đề kháng phát triển và có lợi cả khi người bệnh đã mang chủng đề kháng [12].
Dù vậy, không nên cho rằng độ nhạy cảm với BPO là bất biến. Một báo cáo năm 2025 trên 40 chủng phân lập ghi nhận C. acnes thuộc clade C giảm nhạy cảm với BPO; tỷ lệ chủng này tăng sau khi BPO được sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản [14].
Nói chính xác hơn, BPO chưa có cơ chế đề kháng kiểu kháng sinh được mô tả, nhưng mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với hoạt chất này có thể khác nhau. Khi học và trình bày về hoạt chất, học viên cần giữ đúng mức độ khẳng định này.

Hệ quả có thể vượt ra ngoài người đang điều trị
Một nghiên cứu trên 41 người tiếp xúc gần với bệnh nhân mụn từng dùng ít nhất ba loại kháng sinh trong tối thiểu hai năm cho thấy nhóm tiếp xúc mang nhiều chủng kháng erythromycin, clindamycin, acid fusidic và trimethoprim hơn nhóm chứng (p < 0,05) [15].
Cần hiểu đúng phạm vi kết quả: vi khuẩn được khảo sát là tụ cầu coagulase âm, không phải C. acnes. Nghiên cứu cho thấy vi khuẩn da kháng thuốc có thể hiện diện ở người tiếp xúc gần; không nên diễn giải thành bằng chứng lây truyền C. acnes kháng thuốc.
Một nghiên cứu khác trên 83 bệnh nhân mụn tại Hoa Kỳ kết luận việc dùng tetracycline kéo dài làm giảm tỷ lệ mang Staphylococcus aureus và không làm tăng đề kháng tetracycline; tỷ lệ này vẫn dưới 10%. Trong khi đó, tỷ lệ đề kháng clindamycin và erythromycin ở các chủng phân lập lần lượt là 40% và 44% [16].
Ở cấp hệ thống, phân tích 985.866 đợt kháng sinh uống do 11.986 bác sĩ da liễu Hoa Kỳ kê trong giai đoạn 2008–2016 ghi nhận tổng lượng kê đã giảm 36,6%, chủ yếu nhờ rút ngắn các đợt điều trị dài cho mụn [17].
Vì sao kháng sinh bôi đơn trị vẫn được sử dụng?
Dữ liệu kê đơn tại phòng khám chỉ phản ánh một phần thực tế. Một khảo sát các lượt khám mụn tại Hoa Kỳ giai đoạn 1993–2010 cho thấy kháng sinh bôi đơn trị chiếm 0,81% lượt khám và tỷ lệ này giảm theo thời gian. Trong số các đơn đó, 60% đến từ bác sĩ da liễu và 40% từ người kê đơn ngoài chuyên khoa [18].
Ngoài phòng khám, người bệnh có thể tự mua thuốc, dùng lại đơn cũ hoặc làm theo lời truyền miệng trên mạng xã hội. Nghiên cứu quan sát 2.953 lượt bán thuốc tại 30 nhà thuốc miền Bắc Việt Nam ghi nhận 88% lượt bán kháng sinh ở thành thị và 91% ở nông thôn không có đơn [19]. Đây là dữ liệu về kháng sinh nói chung, không phải tỷ lệ mua kháng sinh bôi trị mụn.
Tài liệu chuyên môn còn đề cập nguy cơ người dùng tiếp xúc với kháng sinh trong sản phẩm không công bố đầy đủ thành phần, như kem trộn hoặc sản phẩm bán lẻ không rõ nhãn. Vì vậy, khi thăm khám, người bệnh nên cho bác sĩ biết cả thuốc được kê đơn lẫn những sản phẩm đã tự mua và sử dụng.
Đối với học viên Timona Academy, điều cần hiểu rõ khi học về sản phẩm và hoạt chất là: kháng sinh bôi thuộc nhóm thuốc điều trị, không phải một loại kem chăm sóc da có thể tự dùng lại mỗi khi mụn viêm xuất hiện.
Hướng sử dụng kháng sinh hợp lý trong điều trị mụn
Không dùng kháng sinh bôi một mình. Khi có chỉ định, cần phối hợp với benzoyl peroxide; dạng phối hợp cố định có thể giúp người bệnh tuân thủ điều trị [1–4,22]. Trong hai thử nghiệm pha 3 kéo dài 12 tuần ở người bị mụn mức độ trung bình đến nặng, dạng phối hợp clindamycin 1,2% / adapalene 0,15% / BPO 3,1% đạt tỷ lệ thành công 50,0%, so với 22,6% ở nhóm tá dược [13].
Có kế hoạch kết thúc đợt kháng sinh ngay từ đầu. AAD khuyến nghị dùng kháng sinh toàn thân trong thời gian ngắn nhất có thể và đánh giá lại sau 3–4 tháng [2]. Không được áp dụng nguyên mốc này cho kháng sinh bôi: tài liệu nguồn chưa tìm thấy mốc thời lượng cụ thể cho kháng sinh bôi trong các hướng dẫn được đối chiếu.
Chuẩn bị phương án duy trì không phụ thuộc kháng sinh. Trong nghiên cứu trên 253 bệnh nhân mụn nặng đã đáp ứng sau 12 tuần dùng adapalene kết hợp doxycycline, nhóm duy trì bằng adapalene gel 0,1% thêm 16 tuần giữ được đáp ứng ở tỷ lệ 75%, so với 54% ở nhóm so sánh [20].
Các lựa chọn không dùng kháng sinh có thể được cân nhắc khi phù hợp. Hai thử nghiệm pha 3 trên tổng cộng 1.440 bệnh nhân cho thấy clascoterone 1% bôi đạt tỷ lệ thành công ở tuần 12 là 18,4%, so với 9,0% ở nhóm chứng [21].
Tài liệu cũng đề cập hướng chăm sóc hỗ trợ bằng chất tiêu sừng như acid salicylic kết hợp các chất kiểm soát vi sinh không phải kháng sinh, chẳng hạn lưu huỳnh dạng keo hoặc succinic acid. Đây là hướng bổ trợ, không thay thế thăm khám và điều trị theo chỉ định đối với mụn trung bình đến nặng.
Điều trị mụn cần có kế hoạch kết thúc kháng sinh
Kháng sinh bôi vẫn có vị trí trong điều trị mụn khi được chỉ định và phối hợp phù hợp. Theo phân tích của Bác sĩ Đặng Trần Đăng Khoa, điều cần tránh là dùng kháng sinh bôi đơn độc hoặc kéo dài mà không có kế hoạch đánh giá và kết thúc. Việc sử dụng kháng sinh hợp lý cũng cần sự tham gia của bác sĩ, nhân viên tư vấn và người bán lẻ [22].
Những bằng chứng được phân tích trong chuyên đề nhấn mạnh vai trò của cách sử dụng, thời gian sử dụng và kế hoạch chuyển sang phương án không phụ thuộc kháng sinh. Kháng sinh vẫn có giá trị khi được dùng phù hợp.
Với học viên Timona Academy, hiểu đúng những nguyên tắc này giúp hình thành sự cẩn trọng khi tư vấn và nhận biết giới hạn chuyên môn của mình. Khi khách hàng đang sử dụng thuốc theo chỉ định, việc thay đổi hoặc ngừng thuốc cần được trao đổi với bác sĩ. Học viên không nên khuyên khách dùng lại đơn cũ hoặc tự chuyển từ một loại kháng sinh sang loại khác.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Reynolds RV, Yeung H, Cheng CE, et al. Guidelines of care for the management of acne vulgaris. J Am Acad Dermatol. 2024;90(5):1006.e1-1006.e30. DOI 10.1016/j.jaad.2023.12.017. PMID 38300170.
- Zaenglein AL, Pathy AL, Schlosser BJ, et al. Guidelines of care for the management of acne vulgaris. J Am Acad Dermatol. 2016;74(5):945-973.e33. DOI 10.1016/j.jaad.2015.12.037.
- Nast A, Dréno B, Bettoli V, et al. European evidence-based (S3) guideline for the treatment of acne – update 2016 – short version. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2016;30(8):1261-1268. DOI 10.1111/jdv.13776. PMID 27514932.
- Nast A, Al Wattar BH, Beylot-Barry M, et al. Update of the EuroGuiDerm evidence-based guideline for the treatment of acne — short version. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2026;40(7):1162-1172. DOI 10.1111/jdv.70331. PMID 41847993.
- Zhu C, Wei B, Li Y, Wang C. Antibiotic resistance rates in Cutibacterium acnes isolated from patients with acne vulgaris: a systematic review and meta-analysis. Front Microbiol. 2025;16:1565111. DOI 10.3389/fmicb.2025.1565111.
- Beig M, Shirazi O, Ebrahimi E, Banadkouki AZ, Golab N, Sholeh M. Prevalence of antibiotic-resistant Cutibacterium acnes (formerly Propionibacterium acnes) isolates, a systematic review and meta-analysis. J Glob Antimicrob Resist. 2024;39:82-91. DOI 10.1016/j.jgar.2024.07.005. PMID 39179105.
- Walsh TR, Efthimiou J, Dréno B. Systematic review of antibiotic resistance in acne: an increasing topical and oral threat. Lancet Infect Dis. 2016;16(3):e23-e33. DOI 10.1016/S1473-3099(15)00527-7. PMID 26852728.
- Ross JI, Eady EA, Cove JH, et al. Clinical resistance to erythromycin and clindamycin in cutaneous propionibacteria isolated from acne patients is associated with mutations in 23S rRNA. Antimicrob Agents Chemother. 1997;41(5):1162-1165. DOI 10.1128/aac.41.5.1162.
- Ross JI, Snelling AM, Eady EA, et al. Phenotypic and genotypic characterization of antibiotic-resistant Propionibacterium acnes isolated from acne patients attending dermatology clinics in Europe, the U.S.A., Japan and Australia. Br J Dermatol. 2001;144(2):339-346. DOI 10.1046/j.1365-2133.2001.03956.x. PMID 11251569.
- Ross JI, Eady EA, Carnegie E, Cove JH. Detection of transposon Tn5432-mediated macrolide-lincosamide-streptogramin B (MLSB) resistance in cutaneous propionibacteria from six European cities. J Antimicrob Chemother. 2002;49(1):165-168. DOI 10.1093/jac/49.1.165. PMID 11751782.
- Koyanagi S, Koizumi J, Nakase K, et al. Increased frequency of clindamycin-resistant Cutibacterium acnes strains isolated from Japanese patients with acne vulgaris caused by the prevalence of exogenous resistance genes. J Dermatol. 2023;50(6):793-799. DOI 10.1111/1346-8138.16757. PMID 36880295.
- Taylor GA, Shalita AR. Benzoyl peroxide-based combination therapies for acne vulgaris: a comparative review. Am J Clin Dermatol. 2004;5(4):261-265. DOI 10.2165/00128071-200405040-00005. PMID 15301572.
- Kircik LH, Stein Gold L, Gold M, et al. Triple-combination clindamycin phosphate 1.2%/adapalene 0.15%/benzoyl peroxide 3.1% for acne: efficacy and safety from a pooled phase 3 analysis. Dermatol Ther (Heidelb). 2024;14(5):1211-1227. DOI 10.1007/s13555-024-01155-7. PMID 38724841.
- Sakaguchi N, Seyama S, Oba R, Hayashi N, Nakaminami H. Cutibacterium acnes of single locus sequence type clade C strains exhibit low susceptibility to benzoyl peroxide. J Glob Antimicrob Resist. 2025;43:306-308. DOI 10.1016/j.jgar.2025.04.030. PMID 40381801.
- Miller YW, Eady EA, Lacey RW, Cove JH, Joanes DN, Cunliffe WJ. Sequential antibiotic therapy for acne promotes the carriage of resistant staphylococci on the skin of contacts. J Antimicrob Chemother. 1996;38(5):829-837. DOI 10.1093/jac/38.5.829. PMID 8961052.
- Fanelli M, Kupperman E, Lautenbach E, Edelstein PH, Margolis DJ. Antibiotics, acne, and Staphylococcus aureus colonization. Arch Dermatol. 2011;147(8):917-921. DOI 10.1001/archdermatol.2011.67. PMID 21482860.
- Barbieri JS, Bhate K, Hartnett KP, Fleming-Dutra KE, Margolis DJ. Trends in oral antibiotic prescription in dermatology, 2008 to 2016. JAMA Dermatol. 2019;155(3):290-297. DOI 10.1001/jamadermatol.2018.4944. PMID 30649187.
- Hoover WD, Davis SA, Fleischer AB, Feldman SR. Topical antibiotic monotherapy prescribing practices in acne vulgaris. J Dermatolog Treat. 2014;25(2):97-99. DOI 10.3109/09546634.2013.852297. PMID 24171409.
- Nga DTT, Chuc NTK, Hoa NP, et al. Antibiotic sales in rural and urban pharmacies in northern Vietnam: an observational study. BMC Pharmacol Toxicol. 2014;15:6. DOI 10.1186/2050-6511-15-6. PMID 24555709.
- Thiboutot DM, Shalita AR, Yamauchi PS, et al. Adapalene gel, 0.1%, as maintenance therapy for acne vulgaris: a randomized, controlled, investigator-blind follow-up of a recent combination study. Arch Dermatol. 2006;142(5):597-602. DOI 10.1001/archderm.142.5.597. PMID 16702497.
- Hebert AA, Thiboutot D, Stein Gold L, et al. Efficacy and safety of topical clascoterone cream, 1%, for treatment in patients with facial acne: two phase 3 randomized clinical trials. JAMA Dermatol. 2020;156(6):621-630. DOI 10.1001/jamadermatol.2020.0465. PMID 32320027.
- Issa NT, Kircik LH. Antibiotic stewardship in acne: 2023 update. J Drugs Dermatol. 2024;23(2):SF378969s4-SF378969s10. DOI 10.36849/JDD.SF378969. PMID 38306149.
- Wang Y, Kuo S, Shu M, et al. Staphylococcus epidermidis in the human skin microbiome mediates fermentation to inhibit the growth of Propionibacterium acnes: implications of probiotics in acne vulgaris. Appl Microbiol Biotechnol. 2014;98(1):411-424. DOI 10.1007/s00253-013-5394-8. PMID 24265031.
- Del Rosso JQ, Schmidt NF. A review of the anti-inflammatory properties of clindamycin in the treatment of acne vulgaris. Cutis. 2010;85(1):15-24. PMID 20184207.
- Akamatsu H, Nishijima S, Takahashi M, Ushijima T, Asada Y. Effects of subminimal inhibitory concentrations of erythromycin, tetracycline, clindamycin, and minocycline on the neutrophil chemotactic factor production in Propionibacterium acnes biotypes 1-5. J Dermatol. 1991;18(5):247-251. DOI 10.1111/j.1346-8138.1991.tb03077.x. PMID 1834712.

Tư vấn chuyên môn bài viết
Nguyễn Thị Kiều Oanh
Viện Trưởng Học Viện Đào Tạo Thẩm Mỹ Timona Academy. Đồng sáng lập & Điều hành Tập Đoàn Taza Group, Taza Skin Clinic. Người có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Giáo dục và Thẩm mỹ. Trực tiếp Cố vấn cấp cao cho các chuỗi Spa/TMV lớn trên toàn quốc.
Tư vấn chuyên môn bài viết
Nguyễn Thị Kiều Oanh
Viện Trưởng Học Viện Đào Tạo Thẩm Mỹ Quốc Tế Timona Academy. Đồng sáng lập & Điều hành Tập Đoàn Taza Group, Taza Skin Clinic. Người có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Giáo dục và Thẩm mỹ. Trực tiếp Cố vấn cấp cao cho các chuỗi Spa/TMV lớn trên toàn quốc.